menu_book
見出し語検索結果 "nhà cửa" (1件)
nhà cửa
日本語
名家屋
Nhà cửa ở đây rất đẹp.
ここの家屋はとても美しい。
swap_horiz
類語検索結果 "nhà cửa" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nhà cửa" (8件)
nhà của bạn cách đây bao xa?
あなたの家はここからどれぐらい離れていますか?
Lũ lụt đã làm hỏng nhiều nhà cửa.
洪水で多くの家が壊れた。
Hiện tại tôi đang thuê một phòng trong nhà của bạn tôi.
今は友達の家に間借りしている。
Vì phiền phức nên tôi đã bỏ bê việc dọn dẹp nhà cửa.
面倒くさくて、家で掃除を怠ってしまった。
Nhà cửa ở đây rất đẹp.
ここの家屋はとても美しい。
Tôi vệ sinh nhà cửa.
私は家を掃除する。
Cảnh sát đã khám xét nhà của nghi phạm.
警察は容疑者の家を捜索した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)